Tiếng Nhật Nâng Cao
Ngữ cảnh, sắc thái và phản xạ thực tế sau JPD113–133.
Động từ & Tính từ (Bài 1–11)
Tra cứu nhanh thể chia và cách dùng theo bài.
Bảng Động Từ Bài 1–11
Phân loại 3 nhóm, thể từ điển (Jisho), thể Masu và phát âm giọng bản xứ.
Bảng Tính Từ Bài 1–11
Tính từ đuôi い / な, cặp từ trái nghĩa và bảng chia thể phủ định, quá khứ.
Quy Tắc Phân Loại & Nhận Biết
2 nền tảng quyết định việc chia thể chuẩn xác.
Cách phân loại 3 nhóm Động từ
Âm: ..i, ..ki, ..shi, ..chi, ..ni, ..mi, ..ri + ます
Ví dụ: いき・ます (đi), のみ・ます (uống), かい・ます (mua).
Ngoại lệ (cột e nhưng nhóm 1): かえります (về), はいります (vào).
Âm: ..e, ..ke, ..se, ..te, ..ne, ..me, ..re + ます
Ví dụ: たべ・ます (ăn), ね・ます (ngủ), おしえ・ます (dạy).
Ngoại lệ hay gặp (cột i nhưng nhóm 2): みます (xem), います (có/ở), おきます (thức dậy).
1. します (làm) & Danh từ + します (べんきょうします, そうじします...).
2. きます (đến / 来ます).
Cách phân biệt Tính từ đuôi い và な
Ví dụ: たかい, やすい, あつい, あたらしい.
Bổ nghĩa danh từ: giữ nguyên い + Danh từ (ví dụ: 高いビル).
Ví dụ: しずか, げんき, べんり, かんたん.
Bổ nghĩa danh từ: bắt buộc thêm な + Danh từ (ví dụ: 静かな町).