動詞一覧 • BÀI 1–11
Bảng Động Từ JPD113 – JPD133
106 động từ JPD113–133. Thể Masu, thể từ điển và phát âm.
Hiển thị:
106
động từ
| STT | Thể Masu (〜ます) | Thể Từ điển (Jisho) | Nhóm | Nghĩa tiếng Việt | Bài học | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 行きます いきます | 行く | Nhóm 3 | đi | Bài 3 | |
| 2 | 帰ります かえります | 帰る | Nhóm 1 | về | Bài 3 | |
| 3 | 飲みます のみます | 飲む | Nhóm 2 | uống | Bài 3 Bài 10 | |
| 4 | 食べます たべます | 食べる | Nhóm 2 | ăn | Bài 3 | |
| 5 | 見ます みます | 見る | Nhóm 2 | xem, nhìn | Bài 3 | |
| 6 | します します | する | Nhóm 3 | làm, chơi | Bài 3 | |
| 7 | 買います かいます | 買う | Nhóm 2 | mua | Bài 3 | |
| 8 | 聞きます ききます | 聞く | Nhóm 3 | nghe | Bài 3 Bài 7 | |
| 9 | 働きます はたらきます | 働く | Nhóm 3 | làm việc | Bài 3 | |
| 10 | 読みます よみます | 読む | Nhóm 2 | đọc | Bài 3 | |
| 11 | 起きます おきます | 起きる | Nhóm 3 | thức dậy | Bài 3 | |
| 12 | 寝ます ねます | 寝る | Nhóm 2 | ngủ | Bài 3 | |
| 13 | 勉強・します べんきょう・します [べんきょう・ | 勉強・する | Nhóm 3 | する] | Bài 3 | |
| 14 | 来ます きます | 来る | Nhóm 3 | đến | Bài 3 | |
| 15 | あります あります | ある | Nhóm 1 | có (đồ vật, địa điểm) | Bài 4 Bài 6 | |
| 16 | 会います あいます | 会う | Nhóm 2 | gặp | Bài 5 | |
| 17 | 作ります つくります | 作る | Nhóm 1 | làm, nấu | Bài 5 | |
| 18 | 買い物・します かいもの・します | 買い物・する | Nhóm 3 | mua sắm | Bài 5 | |
| 19 | 食事・します しょくじ・します | 食事・する | Nhóm 3 | dùng bữa, ăn uống | Bài 5 | |
| 20 | 洗濯・します せんたく・します | 洗濯・する | Nhóm 3 | giặt giũ | Bài 5 | |
| 21 | 掃除・します そうじ・します | 掃除・する | Nhóm 3 | dọn vệ sinh | Bài 5 | |
| 22 | 登ります のぼります | 登る | Nhóm 1 | leo (núi) | Bài 5 | |
| 23 | 入ります はいります | 入る | Nhóm 1 | vào, tắm (suối nước nóng) | Bài 5 Bài 9 Bài 10 | |
| 24 | 撮ります とります | 撮る | Nhóm 1 | chụp (ảnh) | Bài 5 | |
| 25 | 借ります かります | 借りる | Nhóm 2 | mượn | Bài 5 | |
| 26 | 遊びます あそびます | 遊ぶ | Nhóm 1 | chơi | Bài 6 | |
| 27 | 迎えに行きます むかえにいきます | 迎えに行く | Nhóm 3 | đi đón | Bài 7 | |
| 28 | います います | いる | Nhóm 2 | có, ở (người, động vật) | Bài 7 Bài 8 | |
| 29 | 洗います あらいます | 洗う | Nhóm 2 | rửa | Bài 7 | |
| 30 | 置きます おきます | 置く | Nhóm 3 | đặt, để | Bài 7 | |
| 31 | 書きます かきます | 書く | Nhóm 3 | viết | Bài 7 | |
| 32 | 貸します かします | 貸す | Nhóm 3 | cho mượn | Bài 7 | |
| 33 | 切ります きります | 切る | Nhóm 1 | cắt | Bài 7 | |
| 34 | 使います つかいます | 使う | Nhóm 2 | dùng, sử dụng | Bài 7 | |
| 35 | 手伝います てつだいます | 手伝う | Nhóm 2 | giúp đỡ | Bài 7 | |
| 36 | 取ります とります | 取る | Nhóm 1 | lấy, cầm | Bài 7 | |
| 37 | 持って行きます もっていきます | 持って行く | Nhóm 3 | mang đi | Bài 7 | |
| 38 | わかります わかります | わかる | Nhóm 2 | hiểu, biết | Bài 7 | |
| 39 | 出します だします | 出す | Nhóm 3 | lấy ra | Bài 7 | |
| 40 | 入れます いれます | 入れる | Nhóm 2 | cho vào | Bài 7 | |
| 41 | 教えます おしえます | 教える | Nhóm 2 | dạy, chỉ bảo | Bài 7 | |
| 42 | 歌います うたいます | 歌う | Nhóm 2 | hát | Bài 7 | |
| 43 | 吸います すいます | 吸う | Nhóm 2 | hút (thuốc) | Bài 7 | |
| 44 | 話します はなします | 話す | Nhóm 3 | nói chuyện | Bài 7 | |
| 45 | 弾きます ひきます | 弾く | Nhóm 3 | chơi, gảy (đàn) | Bài 7 | |
| 46 | 持ちます もちます | 持つ | Nhóm 1 | cầm, mang | Bài 7 | |
| 47 | 開けます あけます | 開ける | Nhóm 2 | mở | Bài 7 | |
| 48 | 閉めます しめます | 閉める | Nhóm 2 | đóng | Bài 7 | |
| 49 | かけます かけます | かける | Nhóm 2 | gọi (điện thoại) | Bài 7 | |
| 50 | 持って来ます もってきます | 持って来る | Nhóm 3 | mang đến | Bài 7 | |
| 51 | 住みます すみます | 住む | Nhóm 2 | sống, sinh sống | Bài 8 | |
| 52 | 送ります おくります | 送る | Nhóm 1 | gửi, tặng | Bài 8 | |
| 53 | もらいます もらいます | もらう | Nhóm 2 | nhận | Bài 8 | |
| 54 | あげます あげます | あげる | Nhóm 2 | cho, tặng | Bài 8 | |
| 55 | くれます くれます | くれる | Nhóm 2 | cho/tặng (mình) | Bài 8 | |
| 56 | 電話・します でんわ・します | 電話・する | Nhóm 3 | gọi điện thoại | Bài 8 | |
| 57 | 結婚・します けっこん・します | 結婚・する | Nhóm 3 | kết hôn, cưới | Bài 8 | |
| 58 | 泳ぎます およぎます | 泳ぐ | Nhóm 1 | bơi | Bài 9 | |
| 59 | 描きます かきます | 描く | Nhóm 3 | vẽ | Bài 9 | |
| 60 | 集めます あつめます | 集める | Nhóm 2 | sưu tầm, thu thập | Bài 9 | |
| 61 | 運転・します うんてん・します | 運転・する | Nhóm 3 | lái xe | Bài 9 | |
| 62 | 習います ならいます | 習う | Nhóm 2 | học (từ ai đó) | Bài 9 | |
| 63 | 乗ります のります | 乗る | Nhóm 1 | lên (xe), đi, cưỡi | Bài 9 | |
| 64 | 申し込みます もうしこみます | 申し込む | Nhóm 2 | đăng ký | Bài 9 | |
| 65 | できます できます | できる | Nhóm 3 | có thể làm | Bài 9 | |
| 66 | 参加・します さんか・します | 参加・する | Nhóm 3 | tham gia | Bài 9 | |
| 67 | 言います いいます | 言う | Nhóm 2 | nói | Bài 9 | |
| 68 | 払います はらいます | 払う | Nhóm 2 | trả (tiền) | Bài 9 | |
| 69 | 降ります おります | 降りる | Nhóm 2 | xuống (xe, tàu) | Bài 9 | |
| 70 | 見せます みせます | 見せる | Nhóm 2 | cho xem | Bài 9 | |
| 71 | 予約・します よやく・します | 予約・する | Nhóm 3 | đặt trước, hẹn trước | Bài 9 | |
| 72 | 着ます きます | 着る | Nhóm 3 | mặc | Bài 10 | |
| 73 | 探します さがします | 探す | Nhóm 3 | tìm kiếm | Bài 10 | |
| 74 | 曲がります まがります | 曲がる | Nhóm 1 | rẽ, quẹo | Bài 10 | |
| 75 | 渡ります わたります | 渡る | Nhóm 2 | băng qua (đường, cầu) | Bài 10 | |
| 76 | 聞こえます きこえます | 聞こえる | Nhóm 2 | nghe thấy | Bài 10 | |
| 77 | 見えます みえます | 見える | Nhóm 2 | nhìn thấy | Bài 10 | |
| 78 | 押します おします | 押す | Nhóm 3 | ấn, bấm, đẩy | Bài 10 | |
| 79 | 座ります すわります | 座る | Nhóm 1 | ngồi | Bài 10 | |
| 80 | 立ちます たちます | 立つ | Nhóm 1 | đứng | Bài 10 | |
| 81 | なくします なくします | なくす | Nhóm 3 | làm mất | Bài 10 | |
| 82 | 持って帰ります もってかえります | 持って帰る | Nhóm 1 | mang về | Bài 10 | |
| 83 | 遅れます おくれます | 遅れる | Nhóm 2 | muộn, đến trễ | Bài 10 | |
| 84 | 捨てます すてます | 捨てる | Nhóm 2 | vứt, bỏ (rác) | Bài 10 | |
| 85 | 集合・します しゅうごう・します [しゅうごう・ | 集合・する | Nhóm 3 | する] | Bài 10 | |
| 86 | 歩きます あるきます | 歩く | Nhóm 3 | đi bộ | Bài 10 | |
| 87 | 飛びます とびます | 飛ぶ | Nhóm 1 | bay | Bài 10 | |
| 88 | なります なります | なる | Nhóm 1 | trở thành, trở nên | Bài 10 | |
| 89 | 休みます やすみます | 休む | Nhóm 2 | nghỉ ngơi | Bài 10 Bài 11 | |
| 90 | やります やります | やる | Nhóm 1 | cho (động vật ăn), làm | Bài 10 | |
| 91 | おなかがすきます おなかがすきます | すく | Nhóm 3 | đói bụng | Bài 10 | |
| 92 | のどがかわきます のどがかわきます | かわく | Nhóm 3 | khát nước | Bài 10 | |
| 93 | 疲れます つかれます | 疲れる | Nhóm 2 | mệt mỏi | Bài 10 | |
| 94 | 終わります おわります | 終わる | Nhóm 1 | hết, kết thúc | Bài 11 | |
| 95 | 通います かよいます | 通う | Nhóm 2 | đi (đều đặn: đi học, đi làm) | Bài 11 | |
| 96 | ひきます ひきます | ひく | Nhóm 3 | bị (cảm: 風邪をひく) | Bài 11 | |
| 97 | 慣れます なれます | 慣れる | Nhóm 2 | quen (với cuộc sống, công việc) | Bài 11 | |
| 98 | 忘れます わすれます | 忘れる | Nhóm 2 | quên | Bài 11 | |
| 99 | 散歩・します さんぽ・します | 散歩・する | Nhóm 3 | đi dạo bộ | Bài 11 | |
| 100 | 始めます はじめます | 始める | Nhóm 2 | bắt đầu | Bài 11 | |
| 101 | 別れます わかれます | 別れる | Nhóm 2 | chia tay | Bài 11 | |
| 102 | 卒業・します そつぎょう・します | 卒業・する | Nhóm 3 | tốt nghiệp | Bài 11 | |
| 103 | 入学・します にゅうがく・します | 入学・する | Nhóm 3 | nhập học | Bài 11 | |
| 104 | 消します けします | 消す | Nhóm 3 | tắt (điện, điều hòa), xóa | Bài 11 | |
| 105 | つけます つけます | つける | Nhóm 2 | bật (điều hòa, đèn) | Bài 11 | |
| 106 | 引っ越し・します ひっこし・します | 引っ越し・する | Nhóm 3 | chuyển nhà | Bài 11 |
行きます
いきます
Nhóm 3Từ điển: 行くBài 3
đi
帰ります
かえります
Nhóm 1Từ điển: 帰るBài 3
về
飲みます
のみます
Nhóm 2Từ điển: 飲むBài 3 Bài 10
uống
食べます
たべます
Nhóm 2Từ điển: 食べるBài 3
ăn
見ます
みます
Nhóm 2Từ điển: 見るBài 3
xem, nhìn
します
します
Nhóm 3Từ điển: するBài 3
làm, chơi
買います
かいます
Nhóm 2Từ điển: 買うBài 3
mua
聞きます
ききます
Nhóm 3Từ điển: 聞くBài 3 Bài 7
nghe
働きます
はたらきます
Nhóm 3Từ điển: 働くBài 3
làm việc
読みます
よみます
Nhóm 2Từ điển: 読むBài 3
đọc
起きます
おきます
Nhóm 3Từ điển: 起きるBài 3
thức dậy
寝ます
ねます
Nhóm 2Từ điển: 寝るBài 3
ngủ
勉強・します
べんきょう・します [べんきょう・
Nhóm 3Từ điển: 勉強・するBài 3
する]
来ます
きます
Nhóm 3Từ điển: 来るBài 3
đến
あります
あります
Nhóm 1Từ điển: あるBài 4 Bài 6
có (đồ vật, địa điểm)
会います
あいます
Nhóm 2Từ điển: 会うBài 5
gặp
作ります
つくります
Nhóm 1Từ điển: 作るBài 5
làm, nấu
買い物・します
かいもの・します
Nhóm 3Từ điển: 買い物・するBài 5
mua sắm
食事・します
しょくじ・します
Nhóm 3Từ điển: 食事・するBài 5
dùng bữa, ăn uống
洗濯・します
せんたく・します
Nhóm 3Từ điển: 洗濯・するBài 5
giặt giũ
掃除・します
そうじ・します
Nhóm 3Từ điển: 掃除・するBài 5
dọn vệ sinh
登ります
のぼります
Nhóm 1Từ điển: 登るBài 5
leo (núi)
入ります
はいります
Nhóm 1Từ điển: 入るBài 5 Bài 9 Bài 10
vào, tắm (suối nước nóng)
撮ります
とります
Nhóm 1Từ điển: 撮るBài 5
chụp (ảnh)
借ります
かります
Nhóm 2Từ điển: 借りるBài 5
mượn
遊びます
あそびます
Nhóm 1Từ điển: 遊ぶBài 6
chơi
迎えに行きます
むかえにいきます
Nhóm 3Từ điển: 迎えに行くBài 7
đi đón
います
います
Nhóm 2Từ điển: いるBài 7 Bài 8
có, ở (người, động vật)
洗います
あらいます
Nhóm 2Từ điển: 洗うBài 7
rửa
置きます
おきます
Nhóm 3Từ điển: 置くBài 7
đặt, để
書きます
かきます
Nhóm 3Từ điển: 書くBài 7
viết
貸します
かします
Nhóm 3Từ điển: 貸すBài 7
cho mượn
切ります
きります
Nhóm 1Từ điển: 切るBài 7
cắt
使います
つかいます
Nhóm 2Từ điển: 使うBài 7
dùng, sử dụng
手伝います
てつだいます
Nhóm 2Từ điển: 手伝うBài 7
giúp đỡ
取ります
とります
Nhóm 1Từ điển: 取るBài 7
lấy, cầm
持って行きます
もっていきます
Nhóm 3Từ điển: 持って行くBài 7
mang đi
わかります
わかります
Nhóm 2Từ điển: わかるBài 7
hiểu, biết
出します
だします
Nhóm 3Từ điển: 出すBài 7
lấy ra
入れます
いれます
Nhóm 2Từ điển: 入れるBài 7
cho vào
教えます
おしえます
Nhóm 2Từ điển: 教えるBài 7
dạy, chỉ bảo
歌います
うたいます
Nhóm 2Từ điển: 歌うBài 7
hát
吸います
すいます
Nhóm 2Từ điển: 吸うBài 7
hút (thuốc)
話します
はなします
Nhóm 3Từ điển: 話すBài 7
nói chuyện
弾きます
ひきます
Nhóm 3Từ điển: 弾くBài 7
chơi, gảy (đàn)
持ちます
もちます
Nhóm 1Từ điển: 持つBài 7
cầm, mang
開けます
あけます
Nhóm 2Từ điển: 開けるBài 7
mở
閉めます
しめます
Nhóm 2Từ điển: 閉めるBài 7
đóng
かけます
かけます
Nhóm 2Từ điển: かけるBài 7
gọi (điện thoại)
持って来ます
もってきます
Nhóm 3Từ điển: 持って来るBài 7
mang đến
住みます
すみます
Nhóm 2Từ điển: 住むBài 8
sống, sinh sống
送ります
おくります
Nhóm 1Từ điển: 送るBài 8
gửi, tặng
もらいます
もらいます
Nhóm 2Từ điển: もらうBài 8
nhận
あげます
あげます
Nhóm 2Từ điển: あげるBài 8
cho, tặng
くれます
くれます
Nhóm 2Từ điển: くれるBài 8
cho/tặng (mình)
電話・します
でんわ・します
Nhóm 3Từ điển: 電話・するBài 8
gọi điện thoại
結婚・します
けっこん・します
Nhóm 3Từ điển: 結婚・するBài 8
kết hôn, cưới
泳ぎます
およぎます
Nhóm 1Từ điển: 泳ぐBài 9
bơi
描きます
かきます
Nhóm 3Từ điển: 描くBài 9
vẽ
集めます
あつめます
Nhóm 2Từ điển: 集めるBài 9
sưu tầm, thu thập
運転・します
うんてん・します
Nhóm 3Từ điển: 運転・するBài 9
lái xe
習います
ならいます
Nhóm 2Từ điển: 習うBài 9
học (từ ai đó)
乗ります
のります
Nhóm 1Từ điển: 乗るBài 9
lên (xe), đi, cưỡi
申し込みます
もうしこみます
Nhóm 2Từ điển: 申し込むBài 9
đăng ký
できます
できます
Nhóm 3Từ điển: できるBài 9
có thể làm
参加・します
さんか・します
Nhóm 3Từ điển: 参加・するBài 9
tham gia
言います
いいます
Nhóm 2Từ điển: 言うBài 9
nói
払います
はらいます
Nhóm 2Từ điển: 払うBài 9
trả (tiền)
降ります
おります
Nhóm 2Từ điển: 降りるBài 9
xuống (xe, tàu)
見せます
みせます
Nhóm 2Từ điển: 見せるBài 9
cho xem
予約・します
よやく・します
Nhóm 3Từ điển: 予約・するBài 9
đặt trước, hẹn trước
着ます
きます
Nhóm 3Từ điển: 着るBài 10
mặc
探します
さがします
Nhóm 3Từ điển: 探すBài 10
tìm kiếm
曲がります
まがります
Nhóm 1Từ điển: 曲がるBài 10
rẽ, quẹo
渡ります
わたります
Nhóm 2Từ điển: 渡るBài 10
băng qua (đường, cầu)
聞こえます
きこえます
Nhóm 2Từ điển: 聞こえるBài 10
nghe thấy
見えます
みえます
Nhóm 2Từ điển: 見えるBài 10
nhìn thấy
押します
おします
Nhóm 3Từ điển: 押すBài 10
ấn, bấm, đẩy
座ります
すわります
Nhóm 1Từ điển: 座るBài 10
ngồi
立ちます
たちます
Nhóm 1Từ điển: 立つBài 10
đứng
なくします
なくします
Nhóm 3Từ điển: なくすBài 10
làm mất
持って帰ります
もってかえります
Nhóm 1Từ điển: 持って帰るBài 10
mang về
遅れます
おくれます
Nhóm 2Từ điển: 遅れるBài 10
muộn, đến trễ
捨てます
すてます
Nhóm 2Từ điển: 捨てるBài 10
vứt, bỏ (rác)
集合・します
しゅうごう・します [しゅうごう・
Nhóm 3Từ điển: 集合・するBài 10
する]
歩きます
あるきます
Nhóm 3Từ điển: 歩くBài 10
đi bộ
飛びます
とびます
Nhóm 1Từ điển: 飛ぶBài 10
bay
なります
なります
Nhóm 1Từ điển: なるBài 10
trở thành, trở nên
休みます
やすみます
Nhóm 2Từ điển: 休むBài 10 Bài 11
nghỉ ngơi
やります
やります
Nhóm 1Từ điển: やるBài 10
cho (động vật ăn), làm
おなかがすきます
おなかがすきます
Nhóm 3Từ điển: すくBài 10
đói bụng
のどがかわきます
のどがかわきます
Nhóm 3Từ điển: かわくBài 10
khát nước
疲れます
つかれます
Nhóm 2Từ điển: 疲れるBài 10
mệt mỏi
終わります
おわります
Nhóm 1Từ điển: 終わるBài 11
hết, kết thúc
通います
かよいます
Nhóm 2Từ điển: 通うBài 11
đi (đều đặn: đi học, đi làm)
ひきます
ひきます
Nhóm 3Từ điển: ひくBài 11
bị (cảm: 風邪をひく)
慣れます
なれます
Nhóm 2Từ điển: 慣れるBài 11
quen (với cuộc sống, công việc)
忘れます
わすれます
Nhóm 2Từ điển: 忘れるBài 11
quên
散歩・します
さんぽ・します
Nhóm 3Từ điển: 散歩・するBài 11
đi dạo bộ
始めます
はじめます
Nhóm 2Từ điển: 始めるBài 11
bắt đầu
別れます
わかれます
Nhóm 2Từ điển: 別れるBài 11
chia tay
卒業・します
そつぎょう・します
Nhóm 3Từ điển: 卒業・するBài 11
tốt nghiệp
入学・します
にゅうがく・します
Nhóm 3Từ điển: 入学・するBài 11
nhập học
消します
けします
Nhóm 3Từ điển: 消すBài 11
tắt (điện, điều hòa), xóa
つけます
つけます
Nhóm 2Từ điển: つけるBài 11
bật (điều hòa, đèn)
引っ越し・します
ひっこし・します
Nhóm 3Từ điển: 引っ越し・するBài 11
chuyển nhà
Không tìm thấy động từ nào phù hợp với bộ lọc.