形容詞一覧 • BÀI 1–11

Bảng Tính Từ JPD113 – JPD133

69 tính từ JPD113–133. Chia thể, cặp trái nghĩa và phát âm.

Hiển thị: 69 tính từ
Loại:
Bài học:
おいしい
おいしい
Đuôi いBài 2
Ngon
Phủ định:おいしくない
Quá khứ:おいしかった
新しい
あたらしい
Đuôi いBài 4↔ 古い
Mới
Phủ định:あたらしくない
Quá khứ:あたらしかった
古い
ふるい
Đuôi いBài 4↔ 新しい
Cũ, cổ kính
Phủ định:ふるくない
Quá khứ:ふるかった
いい
いい
Đuôi いBài 4↔ 悪い
Tốt, được
Phủ định:よくない
Quá khứ:よかった
(~が)多い
(~が)おおい
Đuôi いBài 4↔ 少ない
Nhiều (~ nhiều)
Phủ định:(~が)おおくない
Quá khứ:(~が)おおかった
(~が)少ない
(~が)すくない
Đuôi いBài 4↔ 多い
Ít (~ ít)
Phủ định:(~が)すくなくない
Quá khứ:(~が)すくなかった
大きい
おおきい
Đuôi いBài 4↔ 小さい
To, lớn
Phủ định:おおきくない
Quá khứ:おおきかった
小さい
ちいさい
Đuôi いBài 4↔ 大きい
Nhỏ, bé
Phủ định:ちいさくない
Quá khứ:ちいさかった
高い
たかい
Đuôi いBài 4↔ 低い / 安い
Cao
Phủ định:たかくない
Quá khứ:たかかった
低い
ひくい
Đuôi いBài 4↔ 高い
Thấp
Phủ định:ひくくない
Quá khứ:ひくかった
きれい(な)
きれい
Đuôi なBài 4↔ 汚い
Đẹp, sạch sẽ
Phủ định:きれい じゃない
Quá khứ:きれい でした
静か(な)
しずか
Đuôi なBài 4↔ にぎやか(な)
Yên tĩnh
Phủ định:しずか じゃない
Quá khứ:しずか でした
にぎやか(な)
にぎやか
Đuôi なBài 4↔ 静か(な)
Náo nhiệt, nhộn nhịp
Phủ định:にぎやか じゃない
Quá khứ:にぎやか でした
有名(な)
ゆうめい
Đuôi なBài 4
Nổi tiếng
Phủ định:ゆうめい じゃない
Quá khứ:ゆうめい でした
暖かい
あたたかい
Đuôi いBài 4↔ 涼しい
Ấm áp (thời tiết)
Phủ định:あたたかくない
Quá khứ:あたたかかった
涼しい
すずしい
Đuôi いBài 4↔ 暖かい
Mát mẻ
Phủ định:すずしくない
Quá khứ:すずしかった
暑い
あつい
Đuôi いBài 4↔ 寒い
Nóng (thời tiết)
Phủ định:あつくない
Quá khứ:あつかった
寒い
さむい
Đuôi いBài 4↔ 暑い
Lạnh, rét (thời tiết)
Phủ định:さむくない
Quá khứ:さむかった
天気がいい
てんきがいい
Đuôi いBài 4
Thời tiết đẹp
Phủ định:よくない
Quá khứ:よかった
天気が悪い
てんきがわるい
Đuôi いBài 4
Thời tiết xấu
Phủ định:てんきがわるくない
Quá khứ:てんきがわるかった
温かい
あたたかい
Đuôi いBài 4↔ 冷たい
Ấm (đồ ăn, thức uống, cảm giác)
Phủ định:あたたかくない
Quá khứ:あたたかかった
熱い
あつい
Đuôi いBài 4↔ 冷たい
Nóng (đồ vật, đồ ăn)
Phủ định:あつくない
Quá khứ:あつかった
冷たい
つめたい
Đuôi いBài 4↔ 温かい / 熱い
Lạnh (đồ vật, đồ ăn, cảm giác)
Phủ định:つめたくない
Quá khứ:つめたかった
甘い
あまい
Đuôi いBài 4↔ 辛い / 苦い
Ngọt
Phủ định:あまくない
Quá khứ:あまかった
辛い
からい
Đuôi いBài 4↔ 甘い
Cay
Phủ định:からくない
Quá khứ:からかった
苦い
にがい
Đuôi いBài 4
Đắng
Phủ định:にがくない
Quá khứ:にがかった
すっぱい
すっぱい
Đuôi いBài 4
Chua
Phủ định:すっぱくない
Quá khứ:すっぱかった
いろいろ(な)
いろいろ
Đuôi なBài 4
Nhiều, phong phú, đa dạng
Phủ định:いろいろ じゃない
Quá khứ:いろいろ でした
忙しい
いそがしい
Đuôi いBài 5↔ 暇(な)
Bận rộn
Phủ định:いそがしくない
Quá khứ:いそがしかった
おもしろい
おもしろい
Đuôi いBài 5
Thú vị, hay
Phủ định:おもしろくない
Quá khứ:おもしろかった
気持ちがいい
きもちがいい
Đuôi いBài 5
Dễ chịu, sảng khoái
Phủ định:よくない
Quá khứ:よかった
安い
やすい
Đuôi いBài 5↔ 高い
Rẻ (giá cả)
Phủ định:やすくない
Quá khứ:やすかった
楽しい
たのしい
Đuôi いBài 5↔ つまらない
Vui, vui vẻ
Phủ định:たのしくない
Quá khứ:たのしかった
難しい
むずかしい
Đuôi いBài 5↔ 簡単(な)
Khó
Phủ định:むずかしくない
Quá khứ:むずかしかった
簡単(な)
かんたん
Đuôi なBài 5↔ 難しい
Đơn giản, dễ
Phủ định:かんたん じゃない
Quá khứ:かんたん でした
大変(な)
たいへん
Đuôi なBài 5
Vất vả, khó khăn
Phủ định:たいへん じゃない
Quá khứ:たいへん でした
暇(な)
ひま
Đuôi なBài 5↔ 忙しい
Rảnh rỗi
Phủ định:ひま じゃない
Quá khứ:ひま でした
ほしい
ほしい
Đuôi いBài 5
Muốn có, muốn
Phủ định:ほしくない
Quá khứ:ほしかった
好き(な)
すき
Đuôi なBài 5↔ 嫌い(な)
Thích
Phủ định:すき じゃない
Quá khứ:すき でした
嫌い(な)
きらい
Đuôi なBài 5↔ 好き(な)
Ghét, không thích
Phủ định:きらい じゃない
Quá khứ:きらい でした
残念(な)
ざんねん
Đuôi なBài 6
Đáng tiếc, tiếc
Phủ định:ざんねん じゃない
Quá khứ:ざんねん でした
近い
ちかい
Đuôi いBài 6↔ 遠い
Gần
Phủ định:ちかくない
Quá khứ:ちかかった
遠い
とおい
Đuôi いBài 6↔ 近い
Xa
Phủ định:とおくない
Quá khứ:とおかった
早い
はやい
Đuôi いBài 6↔ 遅い
Sớm, nhanh
Phủ định:はやくない
Quá khứ:はやかった
広い
ひろい
Đuôi いBài 6↔ 狭い
Rộng, rộng rãi
Phủ định:ひろくない
Quá khứ:ひろかった
頭がいい
あたまがいい
Đuôi いBài 8
Thông minh, sáng dạ
Phủ định:よくない
Quá khứ:よかった
かっこいい
かっこいい
Đuôi いBài 8
Đẹp trai, bảnh bao, ngầu
Phủ định:よくない
Quá khứ:よかった
かわいい
かわいい
Đuôi いBài 8
Dễ thương, đáng yêu
Phủ định:よくない
Quá khứ:よかった
背が高い
せがたかい
Đuôi いBài 8↔ 背が低い
Dáng cao, cao ráo
Phủ định:せがたかくない
Quá khứ:せがたかかった
長い
ながい
Đuôi いBài 8↔ 短い
Dài
Phủ định:ながくない
Quá khứ:ながかった
短い
みじかい
Đuôi いBài 8↔ 長い
Ngắn
Phủ định:みじかくない
Quá khứ:みじかかった
優しい
やさしい
Đuôi いBài 8
Hiền từ, dịu dàng, tốt bụng
Phủ định:やさしくない
Quá khứ:やさしかった
黒い
くろい
Đuôi いBài 8↔ 白い
Đen
Phủ định:くろくない
Quá khứ:くろかった
白い
しろい
Đuôi いBài 8↔ 黒い
Trắng
Phủ định:しろくない
Quá khứ:しろかった
茶色い
ちゃいろい
Đuôi いBài 8
Màu nâu
Phủ định:ちゃいろくない
Quá khứ:ちゃいろかった
元気(な)
げんき
Đuôi なBài 8↔ 病気
Khỏe mạnh, tràn đầy sức sống
Phủ định:げんき じゃない
Quá khứ:げんき でした
親切(な)
しんせつ
Đuôi なBài 8↔ 不親切(な)
Thân thiện, tử tế, tốt bụng
Phủ định:しんせつ じゃない
Quá khứ:しんせつ でした
まじめ(な)
まじめ
Đuôi なBài 8
Chăm chỉ, nghiêm túc
Phủ định:まじめ じゃない
Quá khứ:まじめ でした
上手(な)
じょうず
Đuôi なBài 8↔ 下手(な)
Giỏi, khéo
Phủ định:じょうず じゃない
Quá khứ:じょうず でした
下手(な)
へた
Đuôi なBài 8↔ 上手(な)
Kém, dở
Phủ định:へた じゃない
Quá khứ:へた でした
素敵(な)
すてき
Đuôi なBài 8
Đẹp, tuyệt vời
Phủ định:すてき じゃない
Quá khứ:すてき でした
すごい
すごい
Đuôi いBài 9
Tuyệt vời, ghê, siêu
Phủ định:すごくない
Quá khứ:すごかった
危ない
あぶない
Đuôi いBài 10↔ 安全(な)
Nguy hiểm
Phủ định:あぶなくない
Quá khứ:あぶなかった
大切(な)
たいせつ
Đuôi なBài 10
Quan trọng, quý giá
Phủ định:たいせつ じゃない
Quá khứ:たいせつ でした
迷惑(な)
めいわく
Đuôi なBài 10
Làm phiền, phiền phức
Phủ định:めいわく じゃない
Quá khứ:めいわく でした
痛い
いたい
Đuôi いBài 10
Đau
Phủ định:いたくない
Quá khứ:いたかった
暗い
くらい
Đuôi いBài 10↔ 明るい
Tối, u ám
Phủ định:くらくない
Quá khứ:くらかった
寂しい
さびしい
Đuôi いBài 11
Buồn, cô đơn
Phủ định:さびしくない
Quá khứ:さびしかった
眠い
ねむい
Đuôi いBài 11
Buồn ngủ
Phủ định:ねむくない
Quá khứ:ねむかった