Tổng hợp ngữ pháp JPD123

Tác giả: c4r37

Cập nhật lần cuối: 2026

Chia sẻ phi lợi nhuận: Website hoàn toàn miễn phí, được tạo ra nhằm giúp các bạn học và ôn tập tiếng Nhật một cách đơn giản, trực quan và hiệu quả hơn.

Chào mừng bạn đến với blog ôn thi JPD123! Đây là nơi tổng hợp kiến thức tiếng Nhật tương đương 1/2 trình độ N5.

Tải file Hướng dẫn thi SPEAKING

Bạn đang cần ôn lại kiến thức JPD113? Nhấp vào đây

Bài 4: Chia tính từ い và な

I. Chia tính từ い và な

Tính từ - い Tính từ - な
Khẳng định Adj-い + です Adj-な + です
Phủ định Adj (bỏ い) + くないです Adj-な + じゃありません
Quá khứ Adj (bỏ い) + かったです Adj-な + でした
Phủ định quá khứ Adj (bỏ い) + くなかったです Adj-な + じゃありませんでした
Lưu ý:
  • Có một số tính từ đuôi い nhưng lại là tính từ - な (Ví dụ như ゆうめい・きらい・きれい).
  • いい là tính từ đặc biệt: いい → よくない → よかった → よくなかった.

Ví dụ:

Tính từ - い:

  • Khẳng định: たかいです - Cao.
  • Phủ định: たかくないです - Không cao.
  • Quá khứ: たかかったです - Đã cao.
  • Phủ định quá khứ: たかくなかったです - Đã không cao.

Tính từ - な:

  • Khẳng định: しずかです - Yên tĩnh.
  • Phủ định: しずかじゃありません - Không yên tĩnh.
  • Quá khứ: しずかでした - Đã yên tĩnh.
  • Phủ định quá khứ: しずかじゃありませんでした - Đã không yên tĩnh.

さむい (lạnh - tính từ い) và しずか (yên tĩnh - tính từ な):

Hiện tại khẳng định:

Kyou wa samui desu. Soshite, shizuka desu.

Hôm nay trời lạnh và yên tĩnh.

Phủ định quá khứ:

Kinou wa samukunakatta desu. Soshite, shizuka ja arimasen deshita.

Hôm qua trời đã không lạnh và cũng không yên tĩnh.

II. Tính từ bổ nghĩa cho Danh từ và Động từ

1. Tính từ bổ nghĩa cho Danh từ

Loại tính từ Cách dùng Ví dụ
Tính từ - い Giữ nguyên tính từ い khi đứng trước danh từ あたらしい くるま (Xe mới)
Tính từ - な Thêm な vào sau tính từ な khi đứng trước danh từ ゆうめいな ひと (Người nổi tiếng)

2. Tính từ bổ nghĩa cho Động từ

Loại tính từ Cách dùng Ví dụ
Tính từ - い Adj (bỏ い) + く + Động từ パンを ちいさく きります (Cắt bánh mì nhỏ)
Tính từ - な Adj + に + Động từ へやを きれいに します (Dọn phòng sạch sẽ)

III. Các từ chỉ mức độ

Từ Ý nghĩa Cách dùng Ví dụ
とても Rất Dùng với tính từ khẳng định とても あついです。(Trời rất nóng)
あまり Không... lắm Thường đi kèm với phủ định あまり さむくないです。(Trời không lạnh lắm)
すこし Một chút Thường dùng với tính từ khẳng định すこし たかいです。(Hơi cao một chút)
ぜんぜん Hoàn toàn không Luôn đi kèm với câu phủ định ぜんぜん げんきじゃありません。(Hoàn toàn không khỏe)

IV. Liên từ

Từ nối Ý nghĩa Cấu trúc Ghi chú
が nhưng Câu 1 が Câu 2 Dùng để nối hai vế trái chiều trong cùng một câu.
しかし nhưng Câu 1。しかし Câu 2 Dùng để tạo thành hai câu đơn, vế sau thường trái ngược với vế trước.
そして và Câu 1。そして Câu 2 Dùng để nối hai câu đơn, vế sau bổ sung hoặc tiếp nối ý nghĩa của vế trước.
でも nhưng Câu 1。でも Câu 2 Dùng để nối hai câu đơn, vế sau thường trái ngược với vế trước.
それから và sau đó Câu 1。それから Câu 2 Dùng để nối hai câu đơn, vế sau diễn ra sau vế trước.

V. Một số mẫu câu khác

  • Nơi chốn + に + Sự vật/Sự việc + があります: Tại đâu đó, có cái gì đó.

    (Ở thành phố của tôi có con sông đẹp).

  • Nơi chốn + で + Sự kiện + があります: Tại đâu đó, có sự kiện gì đó.

    (Ở Nhật Bản, vào những ngày lạnh, người ta ăn khoai lang nướng).

  • Thành phố + は + Đất nước + の + Phương hướng/Vị trí + です:

    (Okinawa ở phía Nam Nhật Bản).

  • Nơi chốn + から + Nơi chốn + まで + どのくらいですか: Từ ... đến ... mất bao lâu?

    (Từ HCM đi Hà Nội bằng máy bay mất khoảng bao lâu?).

  • Nơi chốn + から + Nơi chốn + まで + Khoảng thời gian + です/かかります: Từ ... đến ... mất ...

    (Từ Osaka đến Kyoto bằng tàu điện mất khoảng 30 phút).

  • Phương tiện + で + Động từ: Làm [gì đó] bằng [phương tiện].

    (Tôi học tiếng Nhật bằng máy tính).

  • Khoảng thời gian + を + Động từ: Làm [gì đó] trong [bao lâu].

    (Mỗi tối tôi xem TV khoảng 30 phút).

  • Nơi chốn + は + Thời điểm, + Tính từ + です:

    (Ở Nhật Bản vào tháng 6, mưa nhiều).

Bài 5: Mong muốn và Mục đích

I. Thể hiện Mong Muốn

1. わたしは N が ほしいです (Tôi muốn có N)

Dùng để diễn tả mong muốn sở hữu một vật hoặc một điều gì đó.

Câu hỏi mong muốn: なにが ほしいですか (Bạn muốn cái gì?)

  • わたしは くるま が ほしいです。(Tôi muốn có một chiếc xe hơi.)
  • わたしは あたらしい かばん が ほしいです。(Tôi muốn có một chiếc cặp mới.)
  • すしが ほしいです。(Tôi muốn có sushi.)
Lưu ý:
  • が: Chỉ sự nhấn mạnh mong muốn.
  • Phủ định: N は ほしくないです - Tôi không muốn N.

2. V_たい (Muốn làm một việc gì đó)

Dùng để diễn tả mong muốn, nguyện vọng thực hiện một hành động nào đó.

  • にほんへ いきたいです。(Tôi muốn đi Nhật Bản.)
  • あした えいがを みたいです。(Ngày mai tôi muốn xem phim.)
  • うみに いきたいです。(Tôi muốn đi biển.)

Câu hỏi giao tiếp: なにを したいですか。(Bạn muốn làm gì?) / どこへ いきたいですか。(Bạn muốn đi đâu?)

Lưu ý:
  • V_たい chia như tính từ đuôi い.
  • Có thể thay thế trợ từ を bằng が khi dùng với V_たい.

II. Diễn tả Mục đích của Chuyến đi

Cấu trúc: A へ V/N に いきます/きます/かえります

  • A: Địa điểm
  • V: Động từ (bỏ ます)
  • N: Danh từ (thường kết hợp với する)
  • いきます/きます/かえります: Đi/Đến/Trở về

Nghĩa: Đi/Đến/Trở về A để làm V/N.

  • デパートへ かいものに いきます。(Tôi đi đến cửa hàng bách hóa để mua đồ.)
  • ゆうびんきょくへ こづつみを だしに いきます。(Tôi đi đến bưu điện để gửi bưu phẩm.)
  • かいしゃへ しごとに いきます。(Tôi đi làm.)
  • がっこうへ べんきょうしに いきます。(Tôi đi đến trường để học.)
  • としょかんへ ほんを よみに いきます。(Tôi đi đến thư viện để đọc sách.)
Lưu ý:
  • Nếu trước trợ từ "に" là một sự kiện, thì cả câu có thể hiểu là "đi đến A để tham gia/xem sự kiện đó".
  • Đối với danh-động từ (động từ có dạng danh từ-します), có thể bỏ ー(を)しに chỉ giữ lại phần danh từ. Ví dụ:
    • かいものに いきます。(Đi mua sắm) - Thay vì かいものをしに いきます。
    • さんぽに いきます。(Đi dạo) - Thay vì さんぽをしに いきます。
    • べんきょうに としょかんへ いきます。(Đi học tại thư viện) - Thay vì べんきょうをしに としょかんへ いきます。
    • しょくじに レストランへ いきます。(Đi ăn tại nhà hàng) - Thay vì しょくじをしに レストランへ いきます。

III. Quá khứ

1. Động từ ở quá khứ

  • Khẳng định: Động từ + ました
  • Phủ định: Động từ + ませんでした
  • おととい、しんじゅくへいきました (Hôm kia, tôi đã đi Shinjuku)
  • きのう、べんきょうしませんでした (Hôm qua, tôi đã không học)

2. Câu hỏi thăm về kinh nghiệm, tình trạng trong quá khứ

どうでしたか (thế nào)

  • りょこうはどうでしたか (Chuyến du lịch thế nào?)

IV. Một số mẫu câu khác

  • Danh từ + が + すきです / きらいです: thích/ ghét cái gì đó (người nào đó)
    • わたしはにほんのアニメがすきです (Tôi thích phim hoạt hình Nhật Bản)
    • わたしはかんたんなひとがきらいです (Tôi ghét người đơn giản)
  • どうして: vì sao
    • どうしてあさ、なにもたべませんでしたか (Vì sao buổi sáng anh không ăn gì hết vậy?)

    Trả lời câu hỏi どうして dùng から (vì)

    • いそがしかったですから (Vì tôi bận quá)
  • それから: sau đó
    • きのう、こいびととえいがをみました。それから、しんじゅくのゆうめいなレストランでしょくじをしました (Hôm qua, tôi đã xem phim với người yêu. Sau đó, dùng bữa tại một nhà hàng nổi tiếng ở Shinjuku)
  • Danh từ + と + Động từ-ます: làm gì đó với ai đó
    • しゅうまつ、ともだちとサッカーをします (Cuối tuần, tôi đã cùng với bạn bè chơi đá bóng)

Bài 6: So sánh

I. So sánh hơn và so sánh kém

  • So sánh hơn: A は B より + Adj + です (A hơn B)

(Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh).

  • So sánh kém (Dạy thêm không có trong chương trình): A は B ほど + Adj + です (A kém hơn B)

(Tiếng Anh không khó bằng tiếng Nhật).

II. So sánh nhất

  • Cấu trúc 1: Phạm vi (のなか) + で + Danh từ + が + いちばん + Tính từ + です.
  • Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để diễn đạt rằng trong một phạm vi cụ thể, một danh từ là nhất về tính từ nào đó.

(Trong các món ăn Nhật Bản, tôi thích nhất là sushi).

  • Cấu trúc 2: N + のなかで + A + が + いちばん + ... + です (Trong tập hợp N thì A là ... nhất).

(Trong 1 năm, tháng 8 là nóng nhất).

Lưu ý: N có thể là cụm N1 と N2 と N3 と ...
りんごとみかんとぶどうの中で、りんごがいちばん好きです。
(Trong số táo, quýt và nho, tôi thích táo nhất.)

III. Câu hỏi so sánh

1. Câu hỏi so sánh 2 đối tượng

  • Cấu trúc: A と B とどちらが + Adj + ですか (Giữa A và B, cái nào hơn?)

Câu hỏi này dùng khi bạn muốn so sánh hai đối tượng về một đặc điểm nào đó. Bạn hỏi xem đối tượng nào trong số hai đối tượng có tính chất nổi bật hơn.

(Tiếng Anh và tiếng Nhật, tiếng nào khó hơn?)

  • Cách trả lời: N のほうが + Adj + です (N thì hơn về...)

(Tiếng Nhật thì khó hơn.)

2. Câu hỏi so sánh nhất

  • Cấu trúc: N で + nghi vấn từ (なに/いつ/どこ/だれ) がいちばん + Adj + ですか (Trong tập hợp N, cái gì/khi nào/ở đâu/ai là ... nhất?)
  • Nghi vấn từ thường dùng:
  • なに (cái gì): Dùng khi hỏi về vật.
  • いつ (khi nào): Dùng khi hỏi về thời gian.
  • どこ (ở đâu): Dùng khi hỏi về địa điểm.
  • だれ (ai): Dùng khi hỏi về người.

(Trong một năm, khi nào nóng nhất?)

  • Cách trả lời:

(Tháng 8 là tháng nóng nhất.)

Lưu ý: Khi so sánh giữa 2 đối tượng, luôn có sự xuất hiện của どちら (để hỏi "cái nào") và dùng A と B と để liệt kê hai đối tượng.

IV. Một số mẫu câu và cấu trúc khác

Ngày

Hôm kia
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Ngày mốt

Tháng

Tháng trước
Tháng này
Tháng sau

Năm

Năm ngoái
Năm nay
Năm sau
  • V_ませんか: (Rủ rê, mời mọc) Làm gì đó không?
    こんばんいっしょにごはんをたべにいきませんか。(Tối nay cùng nhau đi ăn cơm không?)

    いいですね。いきましょう。(Vâng, đi thôi.)

    すみません。きょうはちょっと…。(Xin lỗi, hôm nay thì...)
  • V_ましょう: (Kêu gọi) Cùng làm gì đó đi.
    こんばんカラオケにいきましょう。(Tối nay đi hát karaoke đi.)
  • Từ chối lời mời: ...はちょっと...
    すみません、なつやすみはちょっと…くににかえりますから。(Xin lỗi, kì nghỉ hè thì…Mình phải về nước rồi.)
  • Danh từ + が + あります: Có ~ (sự vật/ sự việc)
    あした、ともだちとやくそくがあります。(Ngày mai tôi có hẹn với bạn.)
  • Nơi Chốn + で + Sự kiện + があります: Ở (nơi chốn) có (sự kiện)
    らいげつのふつか、よこはまでサッカーのしあいがあります。(Ngày 2 tháng sau, ở Yokohama có trận đá bóng.)
  • Danh từ + が + (Lượng từ) + あります: Có (số lượng) cái gì đó
    コンサートのチケットが2まいあります。(Tôi có 2 chiếc vé concert.)
  • もう + Động từ + ました: Đã làm gì đó rồi
    しゅくだいをもうしましたか。(Bạn đã làm bài tập rồi chưa?)
  • Chưa: まだ
    いいえ、まだです。(Chưa, chưa làm nữa)
  • Danh từ + は + どうですか: (Đề xuất, đưa ý kiến) (Danh từ) thì thế nào?
    やきにくはどうですか。(Thịt nướng thì thế nào?)
  • .... + ね: (1) Kêu gọi sự đồng tình (2) Xác nhận thông tin
    5じにあいましょう。(Gặp nhau lúc 5 giờ nào)
    5じですね。わかりました。(5 giờ ha? Đã hiểu.)
  • .... + よ: (1) Đưa ra thông tin mới (2) Nhấn mạnh ý kiến, tình cảm
    あしたはにちょうびですよ。(Ngày mai là Chủ nhật đấy.)

Bài 7: Động từ thể て

Chia động từ thể て

Nhóm Quy tắc Ví dụ
Nhóm 1: Động từ kết thúc bằng âm い い, ち, り: Bỏ い, thêm って まちます (đợi) → まって
のります (lên) → のって
かいます (mua) → かって
み, び, に: Bỏ い, thêm んで あそびます (chơi) → あそんで
のみます (uống) → のんで
き: Bỏ い, thêm いて かきます (viết) → かいて
ぎ: Bỏ い, thêm いで およぎます (bơi) → およいで
し: Bỏ い, thêm して はなします (nói) → はなして
い (động từ đặc biệt) いきます (đi) → いって
Nhóm 2 Âm đuôi え và động từ bất quy tắc: Thay bằng て たべます (ăn) → たべて (ăn)
おきます (thức dậy) → おきて (thức dậy)
みます (xem) → みて (xem)
Nhóm 3 します (làm) して
きます (đến) きて

Cách dùng động từ thể て

V_て + ください

Dùng để yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm gì.

Ví dụ: 本を読んてください。

Nghĩa: Xin hãy đọc sách.

V_て + います

Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.

Ví dụ: 私は今テレビを見ています。

Nghĩa: Tôi đang xem tivi.

Một số mẫu câu khác

(Danh từ + の) + Động từ thể ます + 方

Cách (làm gì đó)

Ví dụ: にほんごのはなしかたをおしえてください

Nghĩa: Hãy chỉ tôi cách nói tiếng Nhật

Người/Con vật + は + Nơi chốn + に + います

[người/ con vật] ở [nơi chốn] (nhấn mạnh vào sự tồn tại của chủ thể là người/ con vật)

Ví dụ: いぬはこうえんにいます

Nghĩa: Con chó ở trong công viên

Đồ vật + は + Nơi chốn + に + あります

[đồ vật] ở [nơi chốn] (nhấn mạnh vào sự tồn tại của chủ thể là đồ vật)

Ví dụ: ほんはつくえのうえにあります

Nghĩa: Quyển sách ở trên bàn

Nơi chốn + に + Người/Con vật + が + います

Ở [nơi chốn] có [người/ con vật] (nhấn mạnh vào nơi chốn)

Ví dụ: へやにねこがいます

Nghĩa: Trong phòng có con mèo

Nơi chốn + に + Đồ vật + が + あります

Ở [nơi chốn] có [đồ vật] (nhấn mạnh vào nơi chốn)

Ví dụ: いえのちかくにがっこうがあります

Nghĩa: Gần nhà có một trường học

だれ + が

Nhấn mạnh vào đối tượng là chủ thể của câu (ở đây là người nào)

Ví dụ: だれがにほんごをはなしますか

Nghĩa: Ai nói tiếng Nhật?

どの + Danh từ

Cái Danh từ nào

Ví dụ: どのほんですか

Nghĩa: Quyển sách nào vậy?

Phương tiện/ Dụng cụ + で + Động từ-ます

Làm gì đó bằng [phương tiện/ dụng cụ]

Ví dụ: はしでさかなをたべます

Nghĩa: Ăn cá bằng đũa

Kanji chill with me!

Vào đường dẫn Kanji-JPD123 để học hoặc học trực tiếp trên web dưới đây:

Kanji Hiragana Nghĩa
話しますhanashimasuNói
行きますikimasuĐi
来ますkimasuTới
会話kaiwaHội thoại
社会shakaiXã hội
会いますaimasuGặp gỡ
買いますkaimasuMua
見ますmimasuXem
読みますyomimasuĐọc
飲みますnomimasuUống
食べますtabemasuĂn
聞きますkikimasuNghe
新聞shinbunBáo
書きますkakimasuViết
日帰りhigaeriĐi về trong ngày
帰国kikokuTrở về đất nước của mình
帰りますkaerimasuTrở về nhà
起きますokimasuThức dậy
弾きますhikimasuĐánh đàn
出しますdashimasuLấy ra
毎朝maiasaMỗi ngày
毎晩maibanMỗi đêm
飲食inshokuĐồ uống và đồ ăn, hành động ăn uống
来日rainichiĐến Nhật Bản (special)
見学kengakuKiến học
見物kenbutsuTham quan
男otokoNam giới
女onnaNữ giới
学校gakkouTrường học
大学daigakuTrường đại học
時間jikanGiờ
半hanNửa giờ
時jiGiờ
お寺oteraChùa
風邪kazeGió
料理ryouriĐầu bếp, món ăn
明日ashitaNgày mai
毎日mainichiMỗi ngày
毎月maitsukiMỗi tháng
毎週maishuuMỗi tuần
先月sengetsuTháng trước
先日senjitsuMột vài ngày trước
前日zenjitsuNgày hôm trước
一昨日ototoiNgày hôm kia (trước ngày hôm qua)
昨日kinouNgày hôm qua
今日kyouNgày hôm nay
明後日asatteNgày kia
来月raigetsuTháng sau
来年rainenNăm sau
今年kotoshiNăm nay
去年kyonenNăm ngoái
先週senshuuTuần trước
週末shuumatsuNgày cuối tuần
今週konshuuTuần này
来週raishuuTuần tới
午後gogoBuổi chiều
午前gozenBuổi sáng
今晩konbanTối nay
今朝kesaSáng nay
昼hiruBuổi trưa
後前zengoTrước và Sau
市shiThành phố
町machiThị trấn, thành phố
東higashiĐông
西nishiTây
南minamiNam
北kitaBắc
区kuQuận
名前namaeTên
東京toukyouTokyo
京都kyoutouKyoto
食べ物tabemonoĐồ ăn
高いtakaiĐắt hoặc cao
古いfuruiCổ
新しいatarashiiMới
低いhikuiThấp
大きいookiiLớn
小さいchiisaiNhỏ
安いyasuiRẻ
枚maiĐếm vật mỏng, phẳng (vé, lá, tờ giấy,...)
半年hantoshiNửa năm
国会kokkaiQuốc Hội
会社kaishaCông ty
会議kaigiHội nghị
会見kaikenGặp gỡ
歌手kashuCa sĩ
肉nikuThịt
有名yuumeiNổi tiếng
休日kyuujitsuNgày nghỉ
荷物nimotsuHành lí
食事shokujiBữa ăn
旅行ryokouChuyến đi
国語kokugoQuốc ngữ
読み物yomimonoTài liệu đọc
読書dokushoViệc đọc sách
男女danjoNam nữ
名人meijinNgười nổi tiếng
料金ryoukinChi phí
小学校shougakkouTrường tiểu học
小人kobitoĐứa trẻ
大人otonaNgười lớn
大会taikaiHội nghị / Giải đấu
言語gengoNgôn ngữ
野菜yasaiRau củ
門monCổng
半ばnakabaGiữa
人物jinbutsuNgười
友達tomodachiBạn bè
家ieNhà
天気tenkiThời tiết
山yamaNúi
田taRuộng
中nakaỞ giữa, trung tâm
川kawaSông
雨ameMưa
先sakkiCách đây không lâu, ngay bây giờ

Từ vựng JPD123

Để học từ vựng JPD123, bạn có thể truy cập vào bộ thẻ học trên Quizlet .